Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem vị trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo (~3%)
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb30 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 3,1 g | 30 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,6 g | 15 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 4,7 g | 46 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 6,2 g | 61 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 7,8 g | 76 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem vị trái cây
100 g Kem vị trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Kem vị trái cây có 154 kcal, gồm 3,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Kem vị trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Kem vị trái cây có 77 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Kem vị trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Kem vị trái cây có 231 kcal, gồm 4,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Kem vị trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Kem vị trái cây có 308 kcal, gồm 6,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Kem vị trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Kem vị trái cây có 385 kcal, gồm 7,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ