Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1543,5 g29 g2,8 g
50 g50 g771,8 g15 g1,4 g
150 g150 g2315,3 g44 g4,2 g
200 g200 g3087 g59 g5,6 g
250 g250 g3858,8 g73 g7 g

Câu hỏi về Kem ít béo vị khác

100 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?

100 g Kem ít béo vị khác có 154 kcal, gồm 3,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?

50 g Kem ít béo vị khác có 77 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?

150 g Kem ít béo vị khác có 231 kcal, gồm 5,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?

200 g Kem ít béo vị khác có 308 kcal, gồm 7 g đạm, 59 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?

250 g Kem ít béo vị khác có 385 kcal, gồm 8,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ