Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem ít béo vị khác
Calo và thông tin dinh dưỡng
~3%
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb29 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 3,5 g | 29 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,8 g | 15 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 5,3 g | 44 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 7 g | 59 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 8,8 g | 73 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem ít béo vị khác
100 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?
100 g Kem ít béo vị khác có 154 kcal, gồm 3,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?
50 g Kem ít béo vị khác có 77 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?
150 g Kem ít béo vị khác có 231 kcal, gồm 5,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?
200 g Kem ít béo vị khác có 308 kcal, gồm 7 g đạm, 59 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Kem ít béo vị khác có bao nhiêu calo?
250 g Kem ít béo vị khác có 385 kcal, gồm 8,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ