Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem tươi để đánh bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
37% chất béo
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2,9 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 23 g 117%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 2 g | 2,9 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 1 g | 1,5 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 3 g | 4,4 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 4 g | 5,8 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 5 g | 7,3 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem tươi để đánh bông
100 g Kem tươi để đánh bông có bao nhiêu calo?
100 g Kem tươi để đánh bông có 353 kcal, gồm 2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Kem tươi để đánh bông có bao nhiêu calo?
50 g Kem tươi để đánh bông có 177 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Kem tươi để đánh bông có bao nhiêu calo?
150 g Kem tươi để đánh bông có 530 kcal, gồm 3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Kem tươi để đánh bông có bao nhiêu calo?
200 g Kem tươi để đánh bông có 706 kcal, gồm 4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Kem tươi để đánh bông có bao nhiêu calo?
250 g Kem tươi để đánh bông có 883 kcal, gồm 5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ