Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem hạt phỉ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có tinh bột
193
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,5 g
Carb17 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 6,5 g | 17 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 3,3 g | 8,6 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 9,8 g | 26 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 13 g | 34 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 16 g | 43 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem hạt phỉ
100 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
100 g Kem hạt phỉ có 193 kcal, gồm 6,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
50 g Kem hạt phỉ có 97 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
150 g Kem hạt phỉ có 290 kcal, gồm 9,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
200 g Kem hạt phỉ có 386 kcal, gồm 13 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
250 g Kem hạt phỉ có 483 kcal, gồm 16 g đạm, 43 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y870440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ