Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem hạt phỉ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có gelatin
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb12 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 7,5 g | 12 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 3,8 g | 5,8 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 11 g | 17 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 15 g | 23 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 19 g | 29 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem hạt phỉ
100 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
100 g Kem hạt phỉ có 180 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
50 g Kem hạt phỉ có 90 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
150 g Kem hạt phỉ có 270 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
200 g Kem hạt phỉ có 360 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
250 g Kem hạt phỉ có 450 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y870463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ