Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
340
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2,4 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 24 g 118%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 2 g | 2,4 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 1 g | 1,2 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 3 g | 3,6 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 4 g | 4,8 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 5 g | 6 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem đặc
100 g Kem đặc có bao nhiêu calo?
100 g Kem đặc có 340 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Kem đặc có bao nhiêu calo?
50 g Kem đặc có 170 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Kem đặc có bao nhiêu calo?
150 g Kem đặc có 510 kcal, gồm 3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 55 g chất béo.
200 g Kem đặc có bao nhiêu calo?
200 g Kem đặc có 680 kcal, gồm 4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 73 g chất béo.
250 g Kem đặc có bao nhiêu calo?
250 g Kem đặc có 850 kcal, gồm 5 g đạm, 6 g carbohydrate và 91 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ