Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
508
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb3,3 g
Chất béo41 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 41 g 52%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 23 g 81%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 22 g | 3,3 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 11 g | 1,7 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 34 g | 5 g | 61 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 45 g | 6,6 g | 82 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 56 g | 8,3 g | 102 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp hạnh nhân hạt điều và óc chókhông muối610 kcal / 100 g
- Seed and nut mix linseed sunflower seed and almond ground526 kcal / 100 g
- Seed and nut mix linseed sunflower seed almond and chia seed ground516 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtkhông muối658 kcal / 100 g
- Linseed sunflower seed almond and pumpkin seed ground526 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương
100 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có 508 kcal, gồm 22 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có 254 kcal, gồm 11 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có 762 kcal, gồm 34 g đạm, 5 g carbohydrate và 61 g chất béo.
200 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có 1016 kcal, gồm 45 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 82 g chất béo.
250 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp hạnh nhân, hạt lanh và hạt hướng dương có 1270 kcal, gồm 56 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 102 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ