Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hải sản hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gồm cá có vây, đánh bắt tự nhiên, đã nấu chín
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2,7 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 16 g | 2,7 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 8 g | 1,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 24 g | 4,1 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 32 g | 5,4 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 40 g | 6,8 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hải sản hỗn hợp
100 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Hải sản hỗn hợp có 98 kcal, gồm 16 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Hải sản hỗn hợp có 49 kcal, gồm 8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Hải sản hỗn hợp có 147 kcal, gồm 24 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Hải sản hỗn hợp có 196 kcal, gồm 32 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Hải sản hỗn hợp có 245 kcal, gồm 40 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ