Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu không muối, chế biến tại nhà hàng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb30 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 2,7 g | 30 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 1,4 g | 15 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 4,1 g | 45 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 5,4 g | 60 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 6,8 g | 75 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo Trung Quốc
100 g Gạo Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g Gạo Trung Quốc có 144 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Gạo Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g Gạo Trung Quốc có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Gạo Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g Gạo Trung Quốc có 216 kcal, gồm 4,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Gạo Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g Gạo Trung Quốc có 288 kcal, gồm 5,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Gạo Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g Gạo Trung Quốc có 360 kcal, gồm 6,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: slv 814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ