Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Gạo ăn liền

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc chín, có muối

111
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb24 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1112,6 g24 g0,2 g
50 g50 g561,3 g12 g0,1 g
150 g150 g1673,9 g36 g0,3 g
200 g200 g2225,2 g48 g0,4 g
250 g250 g2786,5 g60 g0,5 g

Câu hỏi về Gạo ăn liền

Nấu gạo ăn liền dạng khô như thế nào để hạt tơi?

Cho gạo vào nước đang sôi theo lượng ghi trên bao bì, đậy nắp và để khoảng 5 phút; thời gian và lượng nước có thể khác giữa các loại. Dùng nĩa xới nhẹ sau khi gạo hút hết nước.

Gạo ăn liền dạng túi ăn sẵn có cần nấu lại không?

Gạo trong túi thường đã chín; bạn chỉ cần làm nóng theo hướng dẫn trên bao bì, thường là trong lò vi sóng hoặc bằng cách ngâm túi kín trong nước nóng. Mở túi cẩn thận vì hơi nước có thể làm bỏng.

Gạo ăn liền đã nấu để được bao lâu?

Cho phần cơm thừa vào hộp nông, đậy kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; nên dùng trong 1–2 ngày. Khi ăn lại, hâm nóng đến khi bốc hơi đều và chỉ hâm phần bạn định ăn.

Gạo ăn liền hợp với món nào?

Bạn có thể dùng làm nền cho cơm chiên trứng, ăn cùng cà ri hoặc món kho có nước sốt. Với cơm chiên, để cơm nguội rồi làm lạnh trước giúp hạt khô và ít dính hơn.

Có thể thay gạo ăn liền bằng gì khi nấu ăn?

Gạo trắng nấu chín là lựa chọn gần nhất; nếu dùng gạo khô, bạn cần nấu chín trước và tính thêm thời gian. Với món cần hạt chắc, như cơm chiên, cơm để nguội trong tủ lạnh thường phù hợp hơn gạo vừa nấu.

Gạo ăn liền khác cơm thường về lượng carbohydrate thế nào?

Gạo ăn liền có 24 g carbohydrate trên 100 g, gần với cơm ở mức 25,3 g; gạo trắng khô có 78,2 g trên 100 g vì chưa hút nước.

Gạo ăn liền có bao nhiêu protein?

Gạo ăn liền có 2,6 g protein trên 100 g. Ăn cùng trứng, đậu phụ, cá hoặc thịt giúp bữa ăn có thêm nguồn protein.

Nguồn: slv 2519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ