Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu, firm, plain (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb2,9 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Đường 0,6 g —
- Natri 35 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 15 g | 2,9 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 7,4 g | 1,5 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 22 g | 4,4 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 29 g | 5,8 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 37 g | 7,3 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tofu, firm, plain (average)
100 g Tofu, firm, plain (average) có bao nhiêu calo?
100 g Tofu, firm, plain (average) có 148 kcal, gồm 15 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Tofu, firm, plain (average) có bao nhiêu calo?
50 g Tofu, firm, plain (average) có 74 kcal, gồm 7,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Tofu, firm, plain (average) có bao nhiêu calo?
150 g Tofu, firm, plain (average) có 222 kcal, gồm 22 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Tofu, firm, plain (average) có bao nhiêu calo?
200 g Tofu, firm, plain (average) có 296 kcal, gồm 29 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Tofu, firm, plain (average) có bao nhiêu calo?
250 g Tofu, firm, plain (average) có 370 kcal, gồm 37 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ