Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 550 mg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16416 g2,9 g9,5 g
50 g50 g828,2 g1,5 g4,8 g
150 g150 g24625 g4,4 g14 g
200 g200 g32833 g5,8 g19 g
250 g250 g41041 g7,3 g24 g

Câu hỏi về Tofu, smoked (produced with calcium salt)

100 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có bao nhiêu calo?

100 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có 164 kcal, gồm 16 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có bao nhiêu calo?

50 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có 82 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có bao nhiêu calo?

150 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có 246 kcal, gồm 25 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có bao nhiêu calo?

200 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có 328 kcal, gồm 33 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có bao nhiêu calo?

250 g Tofu, smoked (produced with calcium salt) có 410 kcal, gồm 41 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ