Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 6,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g711,3 g11 g2,4 g
50 g50 g360,7 g5,3 g1,2 g
150 g150 g1072 g16 g3,6 g
200 g200 g1422,6 g21 g4,8 g
250 g250 g1783,3 g26 g6 g

Câu hỏi về Đồ uống yến mạch sô cô la

100 g Đồ uống yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống yến mạch sô cô la có 71 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Đồ uống yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống yến mạch sô cô la có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Đồ uống yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống yến mạch sô cô la có 107 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Đồ uống yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống yến mạch sô cô la có 142 kcal, gồm 2,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Đồ uống yến mạch sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống yến mạch sô cô la có 178 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: slv 6809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ