Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1 g —
  • Natri 247 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 259 µg 29%
  • Vitamin C 33 mg 37%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 108 µg 90%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,89 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 104 µg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 211 mg 16%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 62 mg 15%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 550 mg 12%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g373,7 g5,3 g0,2 g
50 g50 g191,8 g2,6 g0,1 g
150 g150 g565,5 g7,9 g0,3 g
200 g200 g747,4 g11 g0,4 g
250 g250 g939,2 g13 g0,5 g

Câu hỏi về Đay

100 g Đay có bao nhiêu calo?

100 g Đay có 37 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đay có bao nhiêu calo?

50 g Đay có 19 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đay có bao nhiêu calo?

150 g Đay có 56 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đay có bao nhiêu calo?

200 g Đay có 74 kcal, gồm 7,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Đay có bao nhiêu calo?

250 g Đay có 93 kcal, gồm 9,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ