Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu catjang
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Natri 255 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 142 µg 36%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 96 mg 23%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 375 mg 8%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,47 mg 21%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 8,1 g | 17 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 171 g | 200 | 14 g | 29 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 342 g | 400 | 28 g | 57 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 85,5 g | 100 | 7 g | 14 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 513 g | 600 | 42 g | 86 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 684 g | 800 | 56 g | 114 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 4,1 g | 8,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 12 g | 25 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 16 g | 33 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 20 g | 42 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen mắt cualuộc, có thêm muối117 kcal / 100 g
- Đậu trắngmắt đen, crowder, southern, hạt già, nấu chín, luộc, có muối116 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng giàhạt già, nấu chín, luộc, có muối147 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu catjang
100 g đậu catjang có bao nhiêu calo?
100 g đậu catjang có 117 kcal, gồm 8,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (171 g) đậu catjang có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (171 g) đậu catjang có 200 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (342 g) đậu catjang có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (342 g) đậu catjang có 400 kcal, gồm 28 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (85,5 g) đậu catjang có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85,5 g) đậu catjang có 100 kcal, gồm 7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (513 g) đậu catjang có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (513 g) đậu catjang có 600 kcal, gồm 42 g đạm, 86 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (684 g) đậu catjang có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (684 g) đậu catjang có 800 kcal, gồm 56 g đạm, 114 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g đậu catjang có bao nhiêu calo?
50 g đậu catjang có 59 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g đậu catjang có bao nhiêu calo?
150 g đậu catjang có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ