Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
198
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb31 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 5,5 g | 31 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 2,8 g | 16 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 8,3 g | 47 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 11 g | 62 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 14 g | 78 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm chiên
100 g Cơm chiên có bao nhiêu calo?
100 g Cơm chiên có 198 kcal, gồm 5,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Cơm chiên có bao nhiêu calo?
50 g Cơm chiên có 99 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Cơm chiên có bao nhiêu calo?
150 g Cơm chiên có 297 kcal, gồm 8,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Cơm chiên có bao nhiêu calo?
200 g Cơm chiên có 396 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cơm chiên có bao nhiêu calo?
250 g Cơm chiên có 495 kcal, gồm 14 g đạm, 78 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ