Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm chiên đặc biệt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb22 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 12 g | 22 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 5,8 g | 11 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 17 g | 33 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 23 g | 44 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 29 g | 55 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm chiên đặc biệt
100 g Cơm chiên đặc biệt có bao nhiêu calo?
100 g Cơm chiên đặc biệt có 195 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Cơm chiên đặc biệt có bao nhiêu calo?
50 g Cơm chiên đặc biệt có 98 kcal, gồm 5,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Cơm chiên đặc biệt có bao nhiêu calo?
150 g Cơm chiên đặc biệt có 293 kcal, gồm 17 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Cơm chiên đặc biệt có bao nhiêu calo?
200 g Cơm chiên đặc biệt có 390 kcal, gồm 23 g đạm, 44 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Cơm chiên đặc biệt có bao nhiêu calo?
250 g Cơm chiên đặc biệt có 488 kcal, gồm 29 g đạm, 55 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ