Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trứng châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu, bằng chảo
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 21 g | 0 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 10 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 31 g | 0 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 41 g | 0 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 52 g | 0 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá trứng châu Âu
100 g Cá trứng châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá trứng châu Âu có 100 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cá trứng châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá trứng châu Âu có 50 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá trứng châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá trứng châu Âu có 150 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Cá trứng châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá trứng châu Âu có 200 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Cá trứng châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá trứng châu Âu có 250 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T402282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ