Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7716 g0 g1,6 g
50 g50 g397,8 g0 g0,8 g
150 g150 g11623 g0 g2,4 g
200 g200 g15431 g0 g3,2 g
250 g250 g19339 g0 g4 g

Câu hỏi về Cá smelt châu Âu

100 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá smelt châu Âu có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá smelt châu Âu có 39 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá smelt châu Âu có 116 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá smelt châu Âu có 154 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá smelt châu Âu có 193 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T402152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ