Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá smelt châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 17 g | 0 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 8,7 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 26 g | 0 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 35 g | 0 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 44 g | 0 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá smelt châu Âu
100 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá smelt châu Âu có 85 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá smelt châu Âu có 43 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá smelt châu Âu có 128 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá smelt châu Âu có 170 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Cá smelt châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá smelt châu Âu có 213 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T402100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ