Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17515 g15 g6 g
50 g50 g887,5 g7,3 g3 g
150 g150 g26323 g22 g9,1 g
200 g200 g35030 g29 g12 g
250 g250 g43838 g37 g15 g

Câu hỏi về Cá saithe và cá pollack

100 g Cá saithe và cá pollack có bao nhiêu calo?

100 g Cá saithe và cá pollack có 175 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Cá saithe và cá pollack có bao nhiêu calo?

50 g Cá saithe và cá pollack có 88 kcal, gồm 7,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Cá saithe và cá pollack có bao nhiêu calo?

150 g Cá saithe và cá pollack có 263 kcal, gồm 23 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

200 g Cá saithe và cá pollack có bao nhiêu calo?

200 g Cá saithe và cá pollack có 350 kcal, gồm 30 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá saithe và cá pollack có bao nhiêu calo?

250 g Cá saithe và cá pollack có 438 kcal, gồm 38 g đạm, 37 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T931200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ