Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua đỏ chín luộc với muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, có muối
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb2,5 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,5 g —
- Natri 247 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 22,8 mg 25%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,5 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,4 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 1,9 g | 5 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 2,4 g | 6,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua đỏ chín luộc với muối
100 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có 34 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua đỏ chín luộc với muối có 43 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ