Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá chẽm
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò, rang, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 26 g | 0 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 13 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 40 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 53 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 66 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá chẽm
100 g cá chẽm có bao nhiêu calo?
100 g cá chẽm có 171 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g cá chẽm có bao nhiêu calo?
50 g cá chẽm có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g cá chẽm có bao nhiêu calo?
150 g cá chẽm có 257 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g cá chẽm có bao nhiêu calo?
200 g cá chẽm có 342 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g cá chẽm có bao nhiêu calo?
250 g cá chẽm có 428 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ