Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân rau củ và phô mai, chưa chế biến
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb19 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 9 g | 19 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 4,5 g | 9,6 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 14 g | 29 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 18 g | 38 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 23 g | 48 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger chay hoặc burger đậu nànhchưa chế biến177 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp burger chayburger chay, rau củ, sốt mayonnaise233 kcal / 100 g
- Schnitzel hoặc burger chay làm từ sữachưa chế biến172 kcal / 100 g
- Burger rau củmiếng chả rau củ và salad, chuỗi thức ăn nhanh237 kcal / 100 g
- Burger thuần chaymiếng chả rau củ, kèm phô mai không từ sữa và salad, từ chuỗi thức ăn nhanh198 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Chả burger đậu nànhkhông thịt, chưa chuẩn bị177 kcal / 100 g
- Viên thịt chaylàm từ đậu Hà Lan, chưa chế biến209 kcal / 100 g
- Schnitzel phô mai chaychưa chế biến291 kcal / 100 g
- Chả nướng chay hoặc chả viên chay197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger chay
100 g Burger chay có bao nhiêu calo?
100 g Burger chay có 216 kcal, gồm 9 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Burger chay có bao nhiêu calo?
50 g Burger chay có 108 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Burger chay có bao nhiêu calo?
150 g Burger chay có 324 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Burger chay có bao nhiêu calo?
200 g Burger chay có 432 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Burger chay có bao nhiêu calo?
250 g Burger chay có 540 kcal, gồm 23 g đạm, 48 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ