Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng cho bếp ăn quy mô lớn
222
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb19 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 19 g | 19 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 9,4 g | 9,3 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 28 g | 28 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 38 g | 37 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 47 g | 46 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột nhão hoặc bột nước dùng bòdành cho bếp ăn quy mô lớn201 kcal / 100 g
- Viên cô đặc hoặc bột nước dùng rau củdùng trong bếp ăn quy mô lớn238 kcal / 100 g
- Cốt hoặc bột nước dùng gàdùng cho quy mô lớn238 kcal / 100 g
- Cốt hoặc bột nước dùng cádành cho bếp ăn quy mô lớn216 kcal / 100 g
- Bột nhão hoặc bột nước dùng bò giảm muốigiảm muối, dành cho bếp ăn quy mô lớn239 kcal / 100 g
- Nước dùng giăm bôngdùng cho quy mô lớn249 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bêdùng cho nước sốt và nấu ăn, cô đặc343 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê
100 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có bao nhiêu calo?
100 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có 222 kcal, gồm 19 g đạm, 19 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có bao nhiêu calo?
50 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có 111 kcal, gồm 9,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có bao nhiêu calo?
150 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có 333 kcal, gồm 28 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có bao nhiêu calo?
200 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có 444 kcal, gồm 38 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có bao nhiêu calo?
250 g Bột hoặc sốt cô đặc nước dùng bê có 555 kcal, gồm 47 g đạm, 46 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: slv 1210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ