Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 89 µg 10%
  • Vitamin C 6,2 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,8 g7,2 g0,3 g
50 g50 g170,4 g3,6 g0,1 g
150 g150 g501,3 g11 g0,4 g
200 g200 g661,7 g15 g0,5 g
250 g250 g832,1 g18 g0,6 g

Câu hỏi về Bi dưa hấu

100 g Bi dưa hấu có bao nhiêu calo?

100 g Bi dưa hấu có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bi dưa hấu có bao nhiêu calo?

50 g Bi dưa hấu có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bi dưa hấu có bao nhiêu calo?

150 g Bi dưa hấu có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Bi dưa hấu có bao nhiêu calo?

200 g Bi dưa hấu có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Bi dưa hấu có bao nhiêu calo?

250 g Bi dưa hấu có 83 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ