Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pudding vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột với sữa có 1,5% chất béo, có trái cây
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb17 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 2,3 g | 17 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,1 g | 8,7 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 3,4 g | 26 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 4,6 g | 35 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 5,7 g | 43 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Bánh pudding kempha từ bột với sữa béo 3,5% và kem198 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lapha từ bột với sữa có 1,5% chất béo100 kcal / 100 g
- Bột pudding vanikhông đường344 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Kem trứng vị vanisản xuất công nghiệp148 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Panna cotta vaninhà làm241 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pudding vani
100 g Bánh pudding vani có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pudding vani có 90 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Bánh pudding vani có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pudding vani có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Bánh pudding vani có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pudding vani có 135 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Bánh pudding vani có bao nhiêu calo?
200 g Bánh pudding vani có 180 kcal, gồm 4,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Bánh pudding vani có bao nhiêu calo?
250 g Bánh pudding vani có 225 kcal, gồm 5,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y8A5012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ