Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngọt nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu bột bánh quy bơ, đóng gói
447
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb72 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 447 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 35 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 447 | 5,3 g | 72 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 224 | 2,7 g | 36 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 671 | 8 g | 108 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 894 | 11 g | 143 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 1118 | 13 g | 179 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh ngọt nhỏ
100 g Bánh ngọt nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngọt nhỏ có 447 kcal, gồm 5,3 g đạm, 72 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Bánh ngọt nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngọt nhỏ có 224 kcal, gồm 2,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Bánh ngọt nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngọt nhỏ có 671 kcal, gồm 8 g đạm, 108 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Bánh ngọt nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bánh ngọt nhỏ có 894 kcal, gồm 11 g đạm, 143 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Bánh ngọt nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bánh ngọt nhỏ có 1118 kcal, gồm 13 g đạm, 179 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 210070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ