Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 43 g 15%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2567,4 g43 g4 g
50 g50 g1283,7 g21 g2 g
150 g150 g38411 g64 g6 g
200 g200 g51215 g85 g8 g
250 g250 g64019 g107 g10 g

Câu hỏi về Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen

100 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có 256 kcal, gồm 7,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có 128 kcal, gồm 3,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có 384 kcal, gồm 11 g đạm, 64 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có 512 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì nguyên hạt lúa mì và lúa mạch đen có 640 kcal, gồm 19 g đạm, 107 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: slv 3794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ