Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên 50% và dưới 90% lúa mì
237
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb41 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 8 g | 41 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 4 g | 21 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 12 g | 62 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 16 g | 82 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 20 g | 103 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen, có hạt hướng dương236 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt hướng dươngtrên 50% và dưới 90% lúa mì303 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột lúa mạch đen và lúa mìđã rây, có lúa mì356 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour and high fat seeds industrially produced238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương
100 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có 237 kcal, gồm 8 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có 119 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có 356 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có 474 kcal, gồm 16 g đạm, 82 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mì-đen với hạt hướng dương có 593 kcal, gồm 20 g đạm, 103 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B256500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ