Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp burger bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nướng, với bánh mì burger, trứng chiên, muối, cà chua, sốt mayonnaise và xà lách xoăn
215
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb22 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 11 g | 22 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 5,4 g | 11 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 16 g | 32 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 22 g | 43 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 27 g | 54 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì kẹp burger bò nướngvới bánh burger, trứng ốp la, muối, phô mai prato, cà chua, sốt mayonnaise và xà lách xoăn246 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich cheeseburger rau trộnsalad phô mai, burger bò nướng, bánh mì, kèm phô mai mozzarella, xà lách, cà chua và sốt mayonnaise234 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bònướng, với sốt cà chua, có muối177 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp salad cheeseburgersalad phô mai, miếng thịt bò nướng (kèm bánh mì burger), với phô mai prato, sốt mayonnaise, cà chua và xà lách256 kcal / 100 g
- Burger bònướng, tự làm288 kcal / 100 g
- Hamburgerthịt bò, chế biến công nghiệp, nướng210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì kẹp burger bò
100 g Bánh mì kẹp burger bò có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp burger bò có 215 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp burger bò có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp burger bò có 108 kcal, gồm 5,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp burger bò có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp burger bò có 323 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp burger bò có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp burger bò có 430 kcal, gồm 22 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp burger bò có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp burger bò có 538 kcal, gồm 27 g đạm, 54 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0294A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ