Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường và thảo mộc, chất xơ 10,5%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 8,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 12 g | 61 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 6 g | 31 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 18 g | 91 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 24 g | 122 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 30 g | 152 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn nguyên hạt với yến mạch lúa mì và lúa mạch đencó sữa, 8% chất xơ379 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Vụn bánh mì nguyên hạt từ lúa mì và lúa mạch đen có đườngxay từ bánh mì giòn, khoảng 5% chất xơ402 kcal / 100 g
- Yến mạch cán nguyên hạtvới cám mì371 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch
100 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có 390 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có 195 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có 585 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có 780 kcal, gồm 24 g đạm, 122 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cám và cám yến mạch có 975 kcal, gồm 30 g đạm, 152 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: slv 183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ