Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với phô mai, hạt có dầu và cà chua
410
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb49 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 12 g 43%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 16 g | 49 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 8,2 g | 25 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 25 g | 74 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 33 g | 98 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 41 g | 123 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn nguyên cám đa ngũ cốccó hạt lấy dầu415 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn nguyên cám và lúa mạch đenmặn, nở phồng385 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn nguyên cám loại nhẹnhẹ, nguyên cám355 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtvới hạt có dầu338 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn từ lúa mì nguyên cámcó hạt anh túc, chất xơ 5,5%398 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cámnhân đa dạng471 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn từ lúa mìnhiều loại nhân487 kcal / 100 g
- Wholemeal spelt criscpread with oilseeds and hard cheese424 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn nguyên cám
100 g Bánh mì giòn nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì giòn nguyên cám có 410 kcal, gồm 16 g đạm, 49 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh mì giòn nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì giòn nguyên cám có 205 kcal, gồm 8,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Bánh mì giòn nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì giòn nguyên cám có 615 kcal, gồm 25 g đạm, 74 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Bánh mì giòn nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì giòn nguyên cám có 820 kcal, gồm 33 g đạm, 98 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Bánh mì giòn nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì giòn nguyên cám có 1025 kcal, gồm 41 g đạm, 123 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B6A1100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ