Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hạt có dầu, phô mai cứng và cà rốt
417
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb48 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 417 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 417 | 16 g | 48 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 8,1 g | 24 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 626 | 24 g | 72 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 834 | 32 g | 96 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 1043 | 40 g | 120 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtvới cám mì và hạt có dầu332 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn nguyên cám đa ngũ cốccó hạt lấy dầu415 kcal / 100 g
- Wholemeal spelt criscpread with oilseeds and hard cheese424 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cámnhân đa dạng471 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn từ lúa mìnhiều loại nhân487 kcal / 100 g
- Wholemeal spelt criscpread with oilseeds429 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám
100 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có 417 kcal, gồm 16 g đạm, 48 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có 209 kcal, gồm 8,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có 626 kcal, gồm 24 g đạm, 72 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có 834 kcal, gồm 32 g đạm, 96 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì giòn lúa mì nguyên cám có 1043 kcal, gồm 40 g đạm, 120 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B6A1500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ