Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên 50% và dưới 90% lúa mì
294
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb52 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 294 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 294 | 9,2 g | 52 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 4,6 g | 26 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 441 | 14 g | 78 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 588 | 18 g | 104 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 735 | 23 g | 130 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt hướng dươngtrên 50% và dưới 90% lúa mì303 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mì-đen với mètrên 50% và dưới 90% lúa mì292 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Industrially produced high fat seeds wheat with coarse meal rolls283 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour and high fat seeds industrially produced238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu
100 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có 294 kcal, gồm 9,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có 147 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có 441 kcal, gồm 14 g đạm, 78 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có 588 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
250 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì cuộn lúa mì-đen với hạt có dầu có 735 kcal, gồm 23 g đạm, 130 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B551300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ