Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh fudge vị anh đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
với lớp đường kem sô cô la
264
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb38 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 33 g —
- Natri 164 mg 7%
- Cholesterol 42 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 80 µg 9%
- Vitamin C 13,6 mg 15%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 28,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 2,4 g | 38 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 1,2 g | 19 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 3,6 g | 56 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 4,8 g | 75 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 6 g | 94 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh fudge vị anh đào
100 g Bánh fudge vị anh đào có bao nhiêu calo?
100 g Bánh fudge vị anh đào có 264 kcal, gồm 2,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh fudge vị anh đào có bao nhiêu calo?
50 g Bánh fudge vị anh đào có 132 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bánh fudge vị anh đào có bao nhiêu calo?
150 g Bánh fudge vị anh đào có 396 kcal, gồm 3,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh fudge vị anh đào có bao nhiêu calo?
200 g Bánh fudge vị anh đào có 528 kcal, gồm 4,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh fudge vị anh đào có bao nhiêu calo?
250 g Bánh fudge vị anh đào có 660 kcal, gồm 6 g đạm, 94 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ