Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh brownie
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
415
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb46 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 415 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 36 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 415 | 7,1 g | 46 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 3,6 g | 23 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 623 | 11 g | 68 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 830 | 14 g | 91 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1038 | 18 g | 114 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh brownie
100 g Bánh brownie có bao nhiêu calo?
100 g Bánh brownie có 415 kcal, gồm 7,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh brownie có bao nhiêu calo?
50 g Bánh brownie có 208 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh brownie có bao nhiêu calo?
150 g Bánh brownie có 623 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Bánh brownie có bao nhiêu calo?
200 g Bánh brownie có 830 kcal, gồm 14 g đạm, 91 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Bánh brownie có bao nhiêu calo?
250 g Bánh brownie có 1038 kcal, gồm 18 g đạm, 114 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ