Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Algae, kombu, "Gagome-kombu"
Calo và thông tin dinh dưỡng
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 34 g 122%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 7,9 g | – | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 4 g | – | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 12 g | – | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 16 g | – | 1 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 20 g | – | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Algae, kombu, "Gagome-kombu"
100 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có bao nhiêu calo?
100 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có 216 kcal, gồm 7,9 g đạm, – carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có bao nhiêu calo?
50 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có 108 kcal, gồm 4 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có bao nhiêu calo?
150 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có 324 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có bao nhiêu calo?
200 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có 432 kcal, gồm 16 g đạm, – carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có bao nhiêu calo?
250 g Algae, kombu, "Gagome-kombu" có 540 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: mext 09014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ