Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Yakisoba

Calo và thông tin dinh dưỡng

có muối

122
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb17 g
Chất béo2,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1227,5 g17 g2,6 g
50 g50 g613,7 g8,6 g1,3 g
150 g150 g18311 g26 g3,9 g
200 g200 g24415 g34 g5,2 g
250 g250 g30519 g43 g6,5 g

Câu hỏi về Yakisoba

Yakisoba là món gì?

Yakisoba là mì xào kiểu Nhật, thường làm từ mì lúa mì và xào cùng rau, thịt hoặc hải sản. Tên món có chữ “soba”, nhưng loại mì thường dùng không phải mì kiều mạch soba.

Làm yakisoba tại nhà như thế nào để mì không bị nát?

Dùng chảo rộng, xào thịt và rau gần chín rồi mới cho mì vào; nếu mì đóng gói bị dính, tráng nhanh bằng nước nóng và để ráo trước. Đảo đều trên lửa lớn khoảng 2–3 phút, thêm sốt yakisoba ở cuối để mì săn chứ không nhũn.

Yakisoba thường có những nguyên liệu nào?

Các món phổ biến thường có bắp cải, cà rốt, hành tây và thịt lợn; tôm hoặc thịt gà cũng hợp. Sốt yakisoba có vị mặn ngọt, hơi chua, thường được rưới lên mì khi xào.

Yakisoba ăn kèm với gì?

Bạn có thể rắc aonori (rong biển xanh nghiền) và gừng đỏ muối beni shoga lên trên để tạo vị thơm, chua nhẹ. Yakisoba cũng thường được ăn cùng trứng ốp la hoặc dùng làm nhân bánh mì yakisoba-pan.

Có thể thay mì yakisoba bằng loại mì nào?

Mì ramen tươi hoặc mì lúa mì luộc chín là những lựa chọn gần nhất; để ráo kỹ trước khi xào. Mì soba kiều mạch có vị và kết cấu khác, nên món ăn sẽ không còn giống yakisoba truyền thống.

Yakisoba khác mì soba kiều mạch ở điểm nào?

Yakisoba thường dùng mì lúa mì, trong khi mì soba làm chủ yếu từ kiều mạch và thường được luộc rồi ăn với nước chấm hoặc nước dùng. Yakisoba là món mì xào với sốt, rau và thường có thịt hoặc hải sản.

Nên bảo quản mì yakisoba như thế nào?

Mì yakisoba tươi chưa mở gói cần được giữ lạnh và dùng theo hạn ghi trên bao bì; mì khô thì để nơi mát, khô ráo. Mì đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vòng 2–3 ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.

Nguồn: tbca BRC0893A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ