Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích frikandel Hà Lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt và hành tây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 10 g | 9,2 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 5,1 g | 4,6 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 15 g | 14 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 20 g | 18 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 26 g | 23 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích frikandel Hà Lan
Xúc xích frikandel Hà Lan là món gì?
Đây là món ăn vặt dạng thanh, làm từ thịt xay nhuyễn và thường không có lớp vỏ xúc xích giòn bên ngoài. Frikandel thường được chiên trước khi ăn.
Chiên xúc xích frikandel Hà Lan đông lạnh thế nào?
Không cần rã đông; chiên ngập dầu ở khoảng 175 °C trong 4–5 phút, đến khi nóng đều và vàng nhẹ. Để ráo trên giấy thấm dầu trước khi ăn.
Có thể làm xúc xích frikandel Hà Lan bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Xếp xúc xích đông lạnh thành một lớp, làm nóng nồi ở 180 °C rồi chiên khoảng 8–10 phút; lật giữa chừng để nóng và vàng đều.
Frikandel speciaal là gì và ăn như thế nào?
Đó là frikandel rạch dọc, kẹp với sốt mayonnaise, sốt cà ri và hành tây thái nhỏ. Các loại sốt và hành được cho vào khe rạch để bám trên xúc xích.
Xúc xích frikandel Hà Lan ăn kèm với gì?
Khoai tây chiên là món ăn kèm quen thuộc; bạn cũng có thể dùng thêm mayonnaise hoặc sốt cà ri. Nếu làm frikandel speciaal, hành tây sống thái nhỏ tạo vị giòn và cay nhẹ.
Bảo quản frikandel đã chiên thế nào?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong vòng 2 ngày. Khi ăn lại, làm nóng đến khi phần giữa nóng bốc hơi; tránh hâm đi hâm lại nhiều lần.
Bánh cuộn ngàn lớp nhân xúc xích frikandel khác gì frikandel Hà Lan?
Bánh cuộn có lớp vỏ bột ngàn lớp bọc quanh nhân, nên ăn giòn và giống bánh nướng hơn; frikandel là thanh thịt xay chiên. Bánh cuộn có 327 kcal và 8 g protein mỗi 100 g.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5356 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ