Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích falukorv
Calo và thông tin dinh dưỡng
58% thịt
240
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb5,1 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 9,1 g | 5,1 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 4,6 g | 2,6 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 14 g | 7,7 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 18 g | 10 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 23 g | 13 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích falukorv
100 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích falukorv có 240 kcal, gồm 9,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích falukorv có 120 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích falukorv có 360 kcal, gồm 14 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích falukorv có 480 kcal, gồm 18 g đạm, 10 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích falukorv có 600 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: slv 1488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ