Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2409,1 g5,1 g21 g
50 g50 g1204,6 g2,6 g10 g
150 g150 g36014 g7,7 g31 g
200 g200 g48018 g10 g41 g
250 g250 g60023 g13 g52 g

Câu hỏi về Xúc xích falukorv

100 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích falukorv có 240 kcal, gồm 9,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích falukorv có 120 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích falukorv có 360 kcal, gồm 14 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích falukorv có 480 kcal, gồm 18 g đạm, 10 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích falukorv có 600 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: slv 1488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ