Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích falukorv Thụy Điển
Calo và thông tin dinh dưỡng
233
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb4,7 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 11 g | 4,7 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 5,6 g | 2,4 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 17 g | 7,1 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 22 g | 9,4 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 28 g | 12 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích falukorv Thụy Điển
100 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có 233 kcal, gồm 11 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có 117 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có 350 kcal, gồm 17 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có 466 kcal, gồm 22 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích falukorv Thụy Điển có 583 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: mvt 03.152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ