Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25413 g7,9 g19 g
50 g50 g1276,4 g4 g9,7 g
150 g150 g38119 g12 g29 g
200 g200 g50825 g16 g39 g
250 g250 g63532 g20 g48 g

Câu hỏi về Xúc xích falukorv

100 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích falukorv có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích falukorv có 127 kcal, gồm 6,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích falukorv có 381 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích falukorv có 508 kcal, gồm 25 g đạm, 16 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích falukorv có 635 kcal, gồm 32 g đạm, 20 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: slv 1487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ