Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích falukorv
Calo và thông tin dinh dưỡng
19% chất béo, 58% thịt
254
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb7,9 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 13 g | 7,9 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 6,4 g | 4 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 19 g | 12 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 25 g | 16 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 32 g | 20 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích falukorv
100 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích falukorv có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích falukorv có 127 kcal, gồm 6,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích falukorv có 381 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích falukorv có 508 kcal, gồm 25 g đạm, 16 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Xúc xích falukorv có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích falukorv có 635 kcal, gồm 32 g đạm, 20 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: slv 1487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ