Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9611 g5,1 g3,2 g
50 g50 g485,4 g2,6 g1,6 g
150 g150 g14416 g7,7 g4,8 g
200 g200 g19222 g10 g6,4 g
250 g250 g24027 g13 g8 g

Câu hỏi về Xiên thịt bê

100 g Xiên thịt bê có bao nhiêu calo?

100 g Xiên thịt bê có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Xiên thịt bê có bao nhiêu calo?

50 g Xiên thịt bê có 48 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Xiên thịt bê có bao nhiêu calo?

150 g Xiên thịt bê có 144 kcal, gồm 16 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Xiên thịt bê có bao nhiêu calo?

200 g Xiên thịt bê có 192 kcal, gồm 22 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Xiên thịt bê có bao nhiêu calo?

250 g Xiên thịt bê có 240 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y243132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ