Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12013 g3,2 g6 g
50 g50 g606,3 g1,6 g3 g
150 g150 g18019 g4,8 g9 g
200 g200 g24025 g6,3 g12 g
250 g250 g30032 g7,9 g15 g

Câu hỏi về Xiên thịt bê và thịt lợn

100 g Xiên thịt bê và thịt lợn có bao nhiêu calo?

100 g Xiên thịt bê và thịt lợn có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Xiên thịt bê và thịt lợn có bao nhiêu calo?

50 g Xiên thịt bê và thịt lợn có 60 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Xiên thịt bê và thịt lợn có bao nhiêu calo?

150 g Xiên thịt bê và thịt lợn có 180 kcal, gồm 19 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Xiên thịt bê và thịt lợn có bao nhiêu calo?

200 g Xiên thịt bê và thịt lợn có 240 kcal, gồm 25 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Xiên thịt bê và thịt lợn có bao nhiêu calo?

250 g Xiên thịt bê và thịt lợn có 300 kcal, gồm 32 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y336132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ