Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vụn bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
382
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb69 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 14 g | 69 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 7 g | 34 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 21 g | 103 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 28 g | 137 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 35 g | 171 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vụn bánh mì trắng
100 g Vụn bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Vụn bánh mì trắng có 382 kcal, gồm 14 g đạm, 69 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Vụn bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Vụn bánh mì trắng có 191 kcal, gồm 7 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Vụn bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Vụn bánh mì trắng có 573 kcal, gồm 21 g đạm, 103 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Vụn bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Vụn bánh mì trắng có 764 kcal, gồm 28 g đạm, 137 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Vụn bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Vụn bánh mì trắng có 955 kcal, gồm 35 g đạm, 171 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ