Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, nướng
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 28 g | 0 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 14 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 42 g | 0 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 56 g | 0 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 70 g | 0 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm thường
100 g Tôm thường có bao nhiêu calo?
100 g Tôm thường có 138 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Tôm thường có bao nhiêu calo?
50 g Tôm thường có 69 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Tôm thường có bao nhiêu calo?
150 g Tôm thường có 207 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Tôm thường có bao nhiêu calo?
200 g Tôm thường có 276 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
250 g Tôm thường có bao nhiêu calo?
250 g Tôm thường có 345 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T753172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ