Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em - thịt bò xay, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 11 g | 4 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 5,4 g | 2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 16 g | 6 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 21 g | 8 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 27 g | 10 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò khoai môn và bông súp lơ xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng thịt, với hành và dầu ô-liu, không muối115 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò khoai môn và bông cải xanhthịt bò xay (bắp), với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối116 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 4 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có 58 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có 173 kcal, gồm 16 g đạm, 6 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có 230 kcal, gồm 21 g đạm, 8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, taro và bông cải xanh có 288 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0456N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ