Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt bò xay (cổ/vai), với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 12 g | 5,1 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 6,1 g | 2,6 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 18 g | 7,7 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 24 g | 10 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 30 g | 13 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò mì ống và bông cải xanhthức ăn trẻ em, thịt bò xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành tây, không dầu, có muối111 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò gạo và bông súp lơ xanhthịt xay (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành, không dầu, có muối113 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có 56 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có 167 kcal, gồm 18 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có 222 kcal, gồm 24 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, mì ý và súp lơ xanh có 278 kcal, gồm 30 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0440N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ