Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11012 g4 g4,6 g
50 g50 g556,1 g2 g2,3 g
150 g150 g16518 g5,9 g7 g
200 g200 g22024 g7,9 g9,3 g
250 g250 g27531 g9,9 g12 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 55 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 165 kcal, gồm 18 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 220 kcal, gồm 24 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu pinto, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 275 kcal, gồm 31 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0589N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ